ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "học viện hành chính quốc gia" (1件)
học viện hành chính quốc gia

日本語
名国家行政学院
類語検索結果 "học viện hành chính quốc gia" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "học viện hành chính quốc gia" (0件)
フレーズはありませんでした。
